十歲減劫

thập tuế giảm kiếp

Hán Việt: thập tuế giảm kiếp

Tổng quan

(術語)人壽漸減,至十歲,為減劫之極。見劫條。☸

Cấu tạo: 十 (thập) + 岁 (tuế) + 减 (giảm) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)人壽漸減,至十歲,為減劫之極。見劫條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

十歲以下