十法界钞

thập pháp giới sao

Hán Việt: thập pháp giới sao

Tổng quan

thập pháp giới sao (書名)一卷,日本日蓮撰。☸

Cấu tạo: (thập) + (pháp) + (giới) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập pháp giới sao (書名)一卷,日本日蓮撰。☸