十洋錦 shí yáng jǐn · thập dương cẩm Hán Việt: thập dương cẩm · Pinyin: shí yáng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 洋 (dương) + 錦 (cẩm)Pinyinshí yáng jǐnHán Việtthập dương cẩmCấu tạo十 + 洋 + 錦 · thập + dương + cẩm nghĩa thành phần: thập + dương + cẩm