十洋錦

shí yáng jǐn thập dương cẩm

Hán Việt: thập dương cẩm · Pinyin: shí yáng jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (dương) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花名。即十样锦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花名。即十样锦。