十烦恼
thập phiền não
Hán Việt: thập phiền não
Tổng quan
thập phiền não (名數)見煩惱條。☸ thập phiền não (名數)開六煩惱中惡見之一而為身見,邊見,邪見,取見,戒禁取見之五見。因而為十煩惱。然則六煩惱十煩惱,實開合之不同也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thập phiền não (名數)見煩惱條。☸ thập phiền não (名數)開六煩惱中惡見之一而為身見,邊見,邪見,取見,戒禁取見之五見。因而為十煩惱。然則六煩惱十煩惱,實開合之不同也。☸