十牛圖 shí niú tú · thập ngưu đồ Hán Việt: thập ngưu đồ · Pinyin: shí niú tú Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 牛 (ngưu) + 圖 (đồ)Pinyinshí niú túHán Việtthập ngưu đồCấu tạo十 + 牛 + 圖 · thập + ngưu + đồ nghĩa thành phần: thập + ngưu + đồ