十王宅 shí wáng zhái · thập vương trạch Hán Việt: thập vương trạch · Pinyin: shí wáng zhái Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 王 (vương) + 宅 (trạch)Pinyinshí wáng zháiHán Việtthập vương trạchCấu tạo十 + 王 + 宅 · thập + vương + trạch nghĩa thành phần: thập + vương + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐玄宗诸子年长封王之后所共居的大宅。宅在长安安国寺东。