十王殿 shí wáng diàn · thập vương điện Hán Việt: thập vương điện · Pinyin: shí wáng diàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 王 (vương) + 殿 (điện)Pinyinshí wáng diànHán Việtthập vương điệnCấu tạo十 + 王 + 殿 · thập + vương + điện nghĩa thành phần: thập + vương + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寺庙里供奉十王的殿堂。Tân Hoa Tự Điển 1.指寺庙里供奉十王的殿堂。