十发趣 thập phát thú Hán Việt: thập phát thú Tổng quan thập phát thú (名數)見四十位條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 发 (phát) + 趣 (thú)Hán Việtthập phát thúCấu tạo十 + 发 + 趣 · thập + phát + thú nghĩa thành phần: thập + phát + thú Nghĩa ViệtCihui thập phát thú (名數)見四十位條。☸