十磅炮 thập bàng pháo Hán Việt: thập bàng pháo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 磅 (bàng) + 炮 (pháo)Hán Việtthập bàng pháoCấu tạo十 + 磅 + 炮 · thập + bàng + pháo nghĩa thành phần: thập + bàng + pháo Nghĩa EngCihui tenpounder