十離詩

shí lí shī thập li thi

Hán Việt: thập li thi · Pinyin: shí lí shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (li) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗体的一种。以十首为限,每首诗题均有"离"字,如"犬离家"﹑"笔离手"﹑"竹离丛"之类,因称"十离诗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗体的一种。以十首为限,每首诗题均有"离"字,如"犬离家"﹑"笔离手"﹑"竹离丛"之类,因称"十离诗"。