十祕密 thập bí mật Hán Việt: thập bí mật Tổng quan thập bí mật (名數)見秘密條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việtthập bí mậtCấu tạo十 + 祕 + 密 · thập + bí + mật nghĩa thành phần: thập + bí + mật Nghĩa ViệtCihui thập bí mật (名數)見秘密條。☸