十胜国 shí shèng guó·thập thắng quốc Hán Việt: thập thắng quốc · Pinyin: shí shèng guó Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 勝 (thắng) + 國 (quốc)Pinyinshí shèng guóHán Việtthập thắng quốcTừ loạidanhCấu tạo十 + 勝 + 國 · thập + thắng + quốc nghĩa thành phần: thập + thắng + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỉnh TokachiĐứcHandedict Provinz Tokachi (ehem. jap. Provinz) (Geo, Gesch) Từ liên quan Gần nghĩa十勝行 · 十胜石 · 勝國 · 十胜郡 · 十胜支厅 · 胜国