十胜石

thập thắng thạch

Hán Việt: thập thắng thạch

Tổng quan

(khoáng chất) Opxiđian, đá vỏ chai

Cấu tạo: 十 (thập) + 勝 (thắng) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá obsidian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi obsidian

Từ liên quan

Gần nghĩa

十勝行 · 十胜国 · 十胜郡 · 十胜支厅