十勝石

thập thắng thạch

Hán Việt: thập thắng thạch

Tổng quan

(khoáng chất) Opxiđian, đá vỏ chai

Cấu tạo: (thập) + (thắng) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Opxiđian, đá vỏ chai