十蕩十決

shí dàng shí jué thập đãng thập quyết

Hán Việt: thập đãng thập quyết · Pinyin: shí dàng shí jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (đãng) + (thập) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容多次冲击,每次都能冲破敌阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多次冲击均能破敌。形容作战勇猛。