十行一目
thập hành nhất mục
Hán Việt: thập hành nhất mục · Pinyin: shí háng yī mù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「一目十行」。見「一目十行」條。01.元.方回〈癸巳元日年六十七〉詩:「百歲三分新過二,十行一目舊無雙。」
Hán Việt: thập hành nhất mục · Pinyin: shí háng yī mù