十行詩

thập hành thi

Hán Việt: thập hành thi

Tổng quan

(văn học) Rôngđô (một thể thơ) ((cũng) roundel)

Cấu tạo: (thập) + (hành) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) Rôngđô (một thể thơ) ((cũng) roundel)