十行詔 shí xíng zhào · thập hành chiếu Hán Việt: thập hành chiếu · Pinyin: shí xíng zhào Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 行 (hành) + 詔 (chiếu)Pinyinshí xíng zhàoHán Việtthập hành chiếuCấu tạo十 + 行 + 詔 · thập + hành + chiếu nghĩa thành phần: thập + hành + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.指诏书。