十角形

shí jiǎo xíng thập giác hình

Hán Việt: thập giác hình · Pinyin: shí jiǎo xíng

Tổng quan

hình mười góc

Cấu tạo: (thập) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình mười góc

Eng

  • CC-CEDICT decagon
  • Cihui decagon

ja

  • JMdict decagon