十诚证
thập thành chứng
Hán Việt: thập thành chứng
Tổng quan
thập thành chứng (術語)稱讚淨土經,誠證十方如來彌陀之本願也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thập thành chứng (術語)稱讚淨土經,誠證十方如來彌陀之本願也。☸
Hán Việt: thập thành chứng
thập thành chứng (術語)稱讚淨土經,誠證十方如來彌陀之本願也。☸