十足地 thập túc địa Hán Việt: thập túc địa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 地 (địa)Hán Việtthập túc địaTừ loạitrạngCấu tạo十 + 足 + 地 · thập + túc + địa nghĩa thành phần: thập + túc + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàn toànMainlandKaggle Zh-Vi right downEngCihui right down Từ liên quan Gần nghĩa十足的 · 十足类 · 十足 · 十足目 · 十足虫 · 十足的坏蛋 · 十足的恶棍 · 十足的谎言