十足地 thập túc địa Hán Việt: thập túc địa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 地 (địa)Hán Việtthập túc địaCấu tạo十 + 足 + 地 · thập + túc + địa nghĩa thành phần: thập + túc + địa Nghĩa EngCihui right down