十足的

thập túc đích

Hán Việt: thập túc đích

Tổng quan

thâm căn cố đế hoàn toàn tròn, tròn, chẵn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi, theo vòng tròn, vòng quanh, thẳng thắn, chân thật, nói không úp mở, sang sảng, vang (giọng), lưu loát, trôi chảy (văn), nhanh, mạnh

Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính cống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dye-in-the-wood

Eng

  • Cihui dye-in-the-wood

Từ liên quan

Gần nghĩa

十足类 · 十足 · 十足的坏蛋 · 十足的恶棍 · 十足的谎言 · 十足地 · 十足目 · 十足虫