十進法
thập tiến pháp
Hán Việt: thập tiến pháp · Pinyin: shí jìn fǎ
Tổng quan
thập phân
Nghĩa
Việt
- Cihui thập phân
- Cihui thập phân。數學上指以一至九為基數,逢十進一,每一相鄰的位數相差十倍的算數方法。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指以一至九為基數,逢十進一,每一相鄰的位數相差十倍的算數方法。
Eng
- Cihui 十進法 híjìnfǎ n. denary scale
ja
- JMdict decimal system