十邊地 thập biên địa Hán Việt: thập biên địa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 邊 (biên) + 地 (địa)Hán Việtthập biên địaCấu tạo十 + 邊 + 地 · thập + biên + địa nghĩa thành phần: thập + biên + địa Nghĩa EngCihui 十邊地 híbiāndì p.w. small plots of land by the side of houses/roads/ponds/etc.