十里鼻 shí lǐ bí · thập lí tị Hán Việt: thập lí tị · Pinyin: shí lǐ bí Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 里 (lí) + 鼻 (tị)Pinyinshí lǐ bíHán Việtthập lí tịCấu tạo十 + 里 + 鼻 · thập + lí + tị nghĩa thành phần: thập + lí + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言奴婢。古代契丹的詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言奴婢。古代契丹的詈词。