十錢主簿 shí qián zhǔ bù · thập tiễn chủ bộ Hán Việt: thập tiễn chủ bộ · Pinyin: shí qián zhǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 錢 (tiễn) + 主 (chủ) + 簿 (bộ)Pinyinshí qián zhǔ bùHán Việtthập tiễn chủ bộCấu tạo十 + 錢 + 主 + 簿 · thập + tiễn + chủ + bộ nghĩa thành phần: thập + tiễn + chủ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.后魏宗室拓跋庆智的绰号。