十雨五風 shí yǔ wǔ fēng · thập vũ ngũ phong Hán Việt: thập vũ ngũ phong · Pinyin: shí yǔ wǔ fēng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 雨 (vũ) + 五 (ngũ) + 風 (phong)Pinyinshí yǔ wǔ fēngHán Việtthập vũ ngũ phongCấu tạo十 + 雨 + 五 + 風 · thập + vũ + ngũ + phong nghĩa thành phần: thập + vũ + ngũ + phong