十齋日

shí zhāi rì thập trai nhật

Hán Việt: thập trai nhật · Pinyin: shí zhāi rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (trai) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập trai nhật (行事)見十齋條。☸