千一慮

qiān yī lǜ thiên nhất lự

Hán Việt: thiên nhất lự · Pinyin: qiān yī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhất) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。指愚者之虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。指愚者之虑。