千丈柳 qiān zhàng liǔ · thiên trượng liễu Hán Việt: thiên trượng liễu · Pinyin: qiān zhàng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 丈 (trượng) + 柳 (liễu)Pinyinqiān zhàng liǔHán Việtthiên trượng liễuCấu tạo千 + 丈 + 柳 · thiên + trượng + liễu nghĩa thành phần: thiên + trượng + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柳树的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.柳树的一种。