千丈柳

qiān zhàng liǔthiên trượng liễu

Hán Việt: thiên trượng liễu · Pinyin: qiān zhàng liǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.柳树的一种。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 丈 (trượng) + 柳 (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.柳树的一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千丈 · 千丈鏡 · 千丈镜 · 千丈一落