千人坑

qiān rén kēng thiên nhân khanh

Hán Việt: thiên nhân khanh · Pinyin: qiān rén kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhân) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时堆积大量人尸的土坑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时堆积大量人尸的土坑。