千人捏 qiān rén niē · thiên nhân niết Hán Việt: thiên nhân niết · Pinyin: qiān rén niē Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 人 (nhân) + 捏 (niết)Pinyinqiān rén niēHán Việtthiên nhân niếtCấu tạo千 + 人 + 捏 · thiên + nhân + niết nghĩa thành phần: thiên + nhân + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种似蟹﹑壳甚坚的甲壳动物。Tân Hoa Tự Điển 1.一种似蟹﹑壳甚坚的甲壳动物。