千人聚 qiān rén jù · thiên nhân tụ Hán Việt: thiên nhân tụ · Pinyin: qiān rén jù Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 人 (nhân) + 聚 (tụ)Pinyinqiān rén jùHán Việtthiên nhân tụCấu tạo千 + 人 + 聚 · thiên + nhân + tụ nghĩa thành phần: thiên + nhân + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陵园名。Tân Hoa Tự Điển 1.陵园名。