千人踏 qiān rén tà · thiên nhân đạp Hán Việt: thiên nhân đạp · Pinyin: qiān rén tà Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 人 (nhân) + 踏 (đạp)Pinyinqiān rén tàHán Việtthiên nhân đạpCấu tạo千 + 人 + 踏 · thiên + nhân + đạp nghĩa thành phần: thiên + nhân + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指被行路人踏死的蚯蚓。Tân Hoa Tự Điển 1.指被行路人踏死的蚯蚓。