千倉萬庫

qiān cāng wàn kù thiên thương vạn khố

Hán Việt: thiên thương vạn khố · Pinyin: qiān cāng wàn kù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thương) + (vạn) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因年成好,储存的粮食非常多。