千倉萬箱

qiān cāng wàn xiāng thiên thương vạn tương

Hán Việt: thiên thương vạn tương · Pinyin: qiān cāng wàn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thương) + (vạn) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因年成好,储存的粮食非常多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容丰年储粮之多。语出《诗.小雅.甫田》"乃求千斯仓,乃求万斯箱。"

Eng

  • Cihui 千倉萬箱 iāncāngwànxiāng f.e. a year of abundance