千仞無枝 qiān rèn wú zhī · thiên nhận vô chi Hán Việt: thiên nhận vô chi · Pinyin: qiān rèn wú zhī Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 仞 (nhận) + 無 (vô) + 枝 (chi)Pinyinqiān rèn wú zhīHán Việtthiên nhận vô chiCấu tạo千 + 仞 + 無 + 枝 · thiên + nhận + vô + chi nghĩa thành phần: thiên + nhận + vô + chi