千伏特 thiên phục đặc Hán Việt: thiên phục đặc Tổng quan kilôvon Cấu tạo: 千 (thiên) + 伏 (phục) + 特 (đặc)Hán Việtthiên phục đặcTừ loạidanhCấu tạo千 + 伏 + 特 · thiên + phục + đặc nghĩa thành phần: thiên + phục + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kilovoltMainlandKaggle Zh-Vi kilovolt Từ liên quan Gần nghĩa伏特加 · 伏特数 · 伏特计 · 伏特 · 伏特加酒 · 千伏 · 千伏电压 · 伏特欧姆计