千佛土

qiān fú tǔthiên phật thổ

Hán Việt: thiên phật thổ · Pinyin: qiān fú tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指西天佛国。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 佛 (phật) + 土 (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指西天佛国。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千佛塔 · 千佛寺 · 千佛洞 · 佛土 · 千佛 · 千佛名經 · 佛土嚴淨經 · 千佛因緣經