千佛塔
thiên phật tháp
Hán Việt: thiên phật tháp
Tổng quan
THIÊN PHẬT THÁP X. Hoa tháp.
Nghĩa
Việt
- Cihui THIÊN PHẬT THÁP X. Hoa tháp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於印尼爪哇島的佛教遺跡。塔共九層,建於西元八世紀,是世界聞名的石刻藝術寶庫。
Hán Việt: thiên phật tháp
THIÊN PHẬT THÁP X. Hoa tháp.