千佛寺

thiên phật tự

Hán Việt: thiên phật tự

Tổng quan

THIÊN PHẬT TỰ X. Hưng Quốc Thiền tự

Cấu tạo: 千 (thiên) + 佛 (phật) + 寺 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ THIÊN PHẬT TỰ X. Hưng Quốc Thiền tự

other

  • Nguồn khác Hưng Quốc Thiền tự

Từ liên quan

Gần nghĩa

千佛塔 · 千佛洞 · 佛寺 · 千佛 · 千佛名經 · 千佛因緣經 · 千佛土 · 千佛山