千佛崖 thiên phật nhai Hán Việt: thiên phật nhai Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 佛 (phật) + 崖 (nhai)Hán Việtthiên phật nhaiCấu tạo千 + 佛 + 崖 · thiên + phật + nhai nghĩa thành phần: thiên + phật + nhai Nghĩa EngCihui 千佛崖 iānFóyá p.w. Thousand-Buddha Cliffside Sculptures (in Guangyuan, Sichuan)