千佛洞

qiān fó dòng thiên phật đỗng

Hán Việt: thiên phật đỗng · Pinyin: qiān fó dòng

Tổng quan

hang động Phật giáo

Cấu tạo: (thiên) + (phật) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang động Phật giáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於甘肅省敦煌縣鳴沙山。內藏豐富文物,如壁畫、泥塑等,對中國佛教、文學、藝術貢獻頗大。

Eng

  • CC-CEDICT Buddhist grottos
  • Cihui Buddhist grottos