千倉萬箱

qiān cāng wàn xiāng thiên thương vạn tương

Hán Việt: thiên thương vạn tương · Pinyin: qiān cāng wàn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thương) + (vạn) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.小雅.甫田》:「乃求千斯倉,乃求萬斯箱。」形容豐收之年儲蓄糧食很多。《抱朴子.內篇.極言》:「千倉萬箱,非一耕所得;干天之木,非旬日所長。」

Eng

  • Cihui 千倉萬箱 iāncāngwànxiāng f.e. a year of abundance