千倫琴 thiên luân cầm Hán Việt: thiên luân cầm Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 倫 (luân) + 琴 (cầm)Hán Việtthiên luân cầmCấu tạo千 + 倫 + 琴 · thiên + luân + cầm nghĩa thành phần: thiên + luân + cầm Nghĩa EngCihui kiloroentgen