千克冷 thiên khắc lãnh Hán Việt: thiên khắc lãnh Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 克 (khắc) + 冷 (lãnh)Hán Việtthiên khắc lãnhCấu tạo千 + 克 + 冷 · thiên + khắc + lãnh nghĩa thành phần: thiên + khắc + lãnh Nghĩa EngCihui kilograin