千分度盤 thiên phân độ bàn Hán Việt: thiên phân độ bàn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 分 (phân) + 度 (độ) + 盤 (bàn)Hán Việtthiên phân độ bànCấu tạo千 + 分 + 度 + 盤 · thiên + phân + độ + bàn nghĩa thành phần: thiên + phân + độ + bàn Nghĩa EngCihui milscale