千分數 qiān fēn shù · thiên phân sổ Hán Việt: thiên phân sổ · Pinyin: qiān fēn shù Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 分 (phân) + 數 (sổ)Pinyinqiān fēn shùHán Việtthiên phân sổCấu tạo千 + 分 + 數 · thiên + phân + sổ nghĩa thành phần: thiên + phân + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分母是1000的分数,通常用千分号来表示,如19/1000写作19‰。