千分表

qiān fēn biǎo thiên phân biểu

Hán Việt: thiên phân biểu · Pinyin: qiān fēn biǎo

Tổng quan

máy đo (một dụng cụ đo lường)。一種量具。參看〖百分表〗。

Cấu tạo: (thiên) + (phân) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đo (một dụng cụ đo lường)。一種量具。參看〖百分表〗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种精度很高的量具。参看28页;。

Eng

  • Cihui 千分表 iānfēnbiǎo n. dial gauge/indicator M:²zhī