千古傳誦 thiên cổ truyện tụng Hán Việt: thiên cổ truyện tụng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 傳 (truyện) + 誦 (tụng)Hán Việtthiên cổ truyện tụngCấu tạo千 + 古 + 傳 + 誦 · thiên + cổ + truyện + tụng nghĩa thành phần: thiên + cổ + truyện + tụng Nghĩa EngCihui 千古傳誦 iāngǔchuánsòng f.e. (This book) has been read through all ages.